polka dot

polka dot

A little girl wears a polka dot dress to the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Họa tiết chấm bi: "Polka dot" chỉ một kiểu họa tiết trang trí gồm các chấm tròn kích thước đều nhau, được sắp xếp đều đặn trên nền vải, giấy hoặc bề mặt khác. Họa tiết này thường được dùng trong thời trang, thiết kế nội thất, đồ họa.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy đẹp với họa tiết chấm bi đỏ trên nền trắng.)
  • (Tấm khăn trải bàn họa tiết chấm bi vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polka dot" như một tính từ ghép: Khi đứng trước danh từ, "polka dot" thường được viết liền hoặc dấu gạch nối để mô tả đặc điểm của vật.

    • She bought a polka-dot scarf for the summer. ( ấy mua một chiếc khăn chấm bi cho mùa .)
    • The polka dot wallpaper adds a retro feel to the room. (Giấy dán tường họa tiết chấm bi mang lại cảm giác cổ điển cho căn phòng.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng: "Polka dot" có thể được dùng để mô tả các thiết kế trong nghệ thuật hoặc kiến trúc.

    • The artist used polka dots to create a sense of rhythm in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng các chấm bi để tạo cảm giác nhịp điệu trong bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Polka-dotted (adj): được trang trí bằng họa tiết chấm bi.
    • The polka-dotted curtains brighten up the kitchen. (Những tấm rèm chấm bi làm sáng bừng căn bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dot pattern: họa tiết chấm.
  • Spotted pattern: họa tiết đốm (thường dùng cho các chấm không đều hoặc kích thước khác nhau).
  • Polka dot print: bản in họa tiết chấm bi (thường dùng trong thời trang).
Các cụm từ liên quan
  • Polka dot dress: váy chấm bi.
    • The polka dot dress is a classic summer staple. (Váy chấm bi một món đồ kinh điển của mùa .)
  • Polka dot tie: cà vạt chấm bi.
    • He wore a polka dot tie to the party. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt chấm bi đến bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Polka dot" không thành ngữ phổ biến, nhưng họa tiết này thường được gắn với phong cách retro, vui tươi nữ tính. Trong văn hóa đại chúng, "polka dot" đôi khi được dùng để tượng trưng cho sự ngây thơ hoặc hoài cổ.